mầm non

Học thuật
Thân thiện
mầm non

Trẻ em là mầm non của đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận nhỏ, non nớt mới nhú ra từ hạt hoặc chồi cây: Chỉ phần cây con mới bắt đầu phát triển, còn rất non mềm.
    • (Nghĩa bóng) Thế hệ trẻ em, tương lai của đất nước: Dùng để trẻ em như những mầm cây non, hi vọng, lực lượng sẽ phát triển xây dựng tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn mưa, những mầm non xanh tươi bắt đầu nhú lên từ đất. (Phần cây con mới nhú.)
    • Trẻ em mầm non của đất nước, cần được chăm sóc giáo dục chu đáo. (Thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuổi mầm non": Chỉ độ tuổi trẻ nhỏ, thường trước tuổi đến trường tiểu học.

    • Giáo dục tuổi mầm non đóng vai trò rất quan trọng.
  • "Ươm mầm non": (Thành ngữ gốc: "Ươm mầm") Nuôi dưỡng, chăm sóc cho thế hệ trẻ phát triển.

    • Nhà trường nơi ươm mầm non cho tương lai đất nước.
Biến thể từ gần giống
  • Mầm (danh từ): Phần nhỏ bắt đầu phát triển từ hạt, chồi; hoặc nguồn gốc, nguyên nhân ban đầu của sự việc.

    • mầm bệnh, mầm mống
  • Non (tính từ): Chưa phát triển đầy đủ, còn trẻ, còn yếu ớt.

    • cây non, trẻ non
Từ đồng nghĩa
  • Chồi non: Phần cây non mới nhú (nghĩa đen).
  • Tương lai: Thời gian, thế hệ sẽ đến (nghĩa bóng, khi nói về trẻ em).
  • Hi vọng: Điều mong đợi tốt đẹpphía trước (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Mầm non tương lai": Cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh trẻ em những người chủ tương lai.
    • Chúng ta phải bảo vệ phát triển mầm non tương lai của dân tộc.
mầm non

Trẻ em là mầm non của đất nước.

  1. Hi vọng: Trẻ em mầm non của đất nước.