mầm non
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận nhỏ, non nớt mới nhú ra từ hạt hoặc chồi cây: Chỉ phần cây con mới bắt đầu phát triển, còn rất non và mềm.
- (Nghĩa bóng) Thế hệ trẻ em, tương lai của đất nước: Dùng để ví trẻ em như những mầm cây non, là hi vọng, là lực lượng sẽ phát triển và xây dựng tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cơn mưa, những mầm non xanh tươi bắt đầu nhú lên từ đất. (Phần cây con mới nhú.)
- Trẻ em là mầm non của đất nước, cần được chăm sóc và giáo dục chu đáo. (Thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tuổi mầm non": Chỉ độ tuổi trẻ nhỏ, thường là trước tuổi đến trường tiểu học.
- Giáo dục tuổi mầm non đóng vai trò rất quan trọng.
"Ươm mầm non": (Thành ngữ gốc: "Ươm mầm") Nuôi dưỡng, chăm sóc cho thế hệ trẻ phát triển.
- Nhà trường là nơi ươm mầm non cho tương lai đất nước.
Biến thể và từ gần giống
Mầm (danh từ): Phần nhỏ bắt đầu phát triển từ hạt, chồi; hoặc nguồn gốc, nguyên nhân ban đầu của sự việc.
- mầm bệnh, mầm mống
Non (tính từ): Chưa phát triển đầy đủ, còn trẻ, còn yếu ớt.
- cây non, trẻ non
Từ đồng nghĩa
- Chồi non: Phần cây non mới nhú (nghĩa đen).
- Tương lai: Thời gian, thế hệ sẽ đến (nghĩa bóng, khi nói về trẻ em).
- Hi vọng: Điều mong đợi tốt đẹp ở phía trước (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Mầm non tương lai": Cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh trẻ em là những người chủ tương lai.
- Chúng ta phải bảo vệ và phát triển mầm non tương lai của dân tộc.
- Hi vọng: Trẻ em là mầm non của đất nước.