mẫu giáo

Học thuật
Thân thiện
mẫu giáo

Các em nhỏ vui chơi trong sân trường mẫu giáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dạy dỗ, giáo dục ban đầu của người mẹ dành cho con cái: "Mẫu giáo" trước hết chỉ sự chăm sóc, uốn nắn dạy bảo đầu đời do người mẹ thực hiện, đặt nền tảng nhân cách cho trẻ.
    • Cấp học, bậc học dành cho trẻ em trước tuổi vào tiểu học: "Mẫu giáo" giai đoạn giáo dục chính thức dành cho trẻ nhỏ, thường từ 3 đến 5 tuổi, nhằm chuẩn bị các kỹ năng cơ bản trước khi vào lớp 1.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1 - Sự dạy dỗ của mẹ):

    • Sự mẫu giáo trong gia đình ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách đứa trẻ.
    • Ông ấy luôn nhắc đến công lao mẫu giáo của mẹ mình.
  • Danh từ (Nghĩa 2 - Cấp học):

    • Con tôi năm nay bắt đầu đi học mẫu giáo.
    • Chương trình giáo dục mẫu giáo chú trọng vào việc chơi học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giáo dục mẫu giáo": chỉ toàn bộ hệ thống, phương pháp mục tiêu của bậc học mẫu giáo.

    • Giáo dục mẫu giáo bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân.
  • Đóng vai trò như tính từ: Khi kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ chỉ thuộc tính liên quan.

    • Đội ngũ giáo viên mẫu giáo cần rất nhiều sự kiên nhẫn tình yêu trẻ.
    • Phương pháp giảng dạy mẫu giáo khác biệt so với các cấp học trên.
Biến thể từ liên quan
  • Trường mẫu giáo (danh từ): Cơ sở giáo dục thực hiện việc nuôi dạy trẻđộ tuổi mẫu giáo.

    • Trường mẫu giáo trong khu phố mới xây rất khang trang.
  • Giáo viên mẫu giáo (danh từ): Người trực tiếp giảng dạy, chăm sóc trẻbậc học mẫu giáo.

    • ấy một giáo viên mẫu giáo tận tâm.
  • Nhà trẻ (danh từ): Thường chỉ cơ sở nuôi dạy trẻ nhỏ hơn (dưới 3 tuổi), giai đoạn trước mẫu giáo, nhưng đôi khi được dùng với nghĩa rộng bao gồm cả mẫu giáo.

Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Vỡ lòng (danh từ): Chỉ sự học hoặc dạy những điều đầu tiên, cơ bản nhất. Tuy nhiên, "vỡ lòng" phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạnđộ tuổi mẫu giáo.
  • Giáo dục mầm non (danh từ): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả giai đoạn nhà trẻ mẫu giáo.
Cụm từ thông dụng
  • Đi học mẫu giáo: Chỉ hoạt động đến trườngđộ tuổi này.

    • Lan rất hào hứng khi được đi học mẫu giáo.
  • Tuổi mẫu giáo: Chỉ độ tuổi phù hợp để theo học bậc mẫu giáo.

    • Những đứa trẻ tuổi mẫu giáo rất hiếu động tò mò.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa thứ hai (chỉ cấp học) được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều so với nghĩa gốc (chỉ sự dạy dỗ của mẹ).
  • Khi nói "mẫu giáo", người ta thường ngầm hiểu đang nói đến trường lớp, cấp học hơn hành động giáo dục của người mẹ. Nghĩa gốc thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết mang tính nghiên cứu, triết lý về giáo dục gia đình.
mẫu giáo

Các em nhỏ vui chơi trong sân trường mẫu giáo.

  1. dt (H. mẫu: mẹ; giáo: dạy) 1. Sự dạy dỗ của người mẹ đối với con cái: Trước khi cho con đến trường, sự mẫu giáo quan trọng. 2. Ngành giáo dục trẻ em tuổi nhà trẻ đến tuổi học trường phổ thông: Các dạy trường mẫu giáo được học sinh coi như mẹ.