mật mã

  1. code secret; chiffre
    • chuyển thành mật mã
      chiffrer;
    • nhân viên mật mã
      chiffreur
    • phòng mật mã
      bureau du chiffre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mật mã
Thư ký giải mật mã bức thư quan trọng.