mật thám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ chuyên dò xét, theo dõi một cách bí mật, thường cho chính quyền thực dân hoặc một thế lực cai trị: Chỉ người làm nhiệm vụ gián điệp, do thám ngầm để thu thập thông tin, đặc biệt nhắm vào các phong trào cách mạng hoặc hành động chống đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên mật thám đã bí mật theo dõi cuộc họp của các nhà yêu nước.
- Dưới thời Pháp thuộc, hệ thống mật thám hoạt động rất tinh vi để đàn áp phong trào đấu tranh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm mật thám": hành động gián điệp, do thám một cách bí mật.
- Hắn bị nghi ngờ là đang làm mật thám cho địch.
"Mạng lưới mật thám": chỉ một tổ chức hay hệ thống nhiều người cùng làm nhiệm vụ do thám ngầm.
- Mạng lưới mật thám của chính quyền đó đã bị vô hiệu hóa.
Biến thể và từ gần giướng
- Mật báo (danh từ): tin tức được báo một cách bí mật, hoặc người đưa tin đó.
- Mật vụ (danh từ): nhân viên hoặc tổ chức hoạt động tình báo, bí mật (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Gián điệp: người xâm nhập để lấy cắp thông tin bí mật.
- Tai mắt: (cách nói thông tục) chỉ người do thám, theo dõi cho một thế lực.
Từ trái nghĩa
- Nhà cách mạng: người hoạt động cho sự nghiệp đấu tranh, thường là đối tượng bị mật thám theo dõi.
- Người yêu nước: người có tinh thần dân tộc, chống lại ách đô hộ, thường bị mật thám coi là mối đe dọa.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "mật thám" mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử (như thời kỳ Pháp thuộc) để chỉ những kẻ phản bội, làm tay sai cho chính quyền đô hộ để chống lại đồng bào mình.
- Trong văn cảnh hiện đại, từ này ít được dùng để chỉ các điệp viên nước ngoài mà chủ yếu gợi nhớ đến một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Kẻ chuyên dò xét cách mạng và các hành động có hại cho việc cai trị của thực dân Pháp.