mậu dịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mua bán, trao đổi hàng hóa giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia: "Mậu dịch" chỉ hoạt động thương mại nói chung, là việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ để sinh lợi.
- Cơ quan, đơn vị kinh doanh hàng hóa (thường được dùng trong bối cảnh lịch sử): "Mậu dịch" cũng có thể dùng để chỉ một cửa hàng hoặc một tổ chức thương mại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách mở cửa đã thúc đẩy mậu dịch quốc tế phát triển mạnh mẽ. (Chính sách mở cửa đã thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ.)
- Trước đây, người dân thường mua thực phẩm tại các cửa hàng mậu dịch của nhà nước. (Trước đây, người dân thường mua thực phẩm tại các cửa hàng thương nghiệp của nhà nước.)
- Hai nước đã ký hiệp định về mậu dịch tự do. (Hai nước đã ký hiệp định về thương mại tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mậu dịch quốc doanh": chỉ hoạt động thương mại do nhà nước quản lý và điều hành, phổ biến trong giai đoạn lịch sử trước đây.
- Thời bao cấp, mậu dịch quốc doanh là kênh phân phối hàng hóa chủ yếu. (Thời bao cấp, thương nghiệp quốc doanh là kênh phân phối hàng hóa chủ yếu.)
"cán bộ mậu dịch": dùng để chỉ nhân viên làm việc trong các cửa hàng, cơ quan mậu dịch.
- Bác tôi từng là một cán bộ mậu dịch. (Bác tôi từng là một nhân viên thương nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Thương mại (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Đây là từ phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
- Luật thương mại quy định các hoạt động kinh doanh. (Luật thương mại quy định các hoạt động kinh doanh.)
Buôn bán (động từ/danh từ): chỉ hành động hoặc hoạt động mua đi bán lại để kiếm lời, mang tính cụ thể và thông dụng trong đời sống.
- Công việc buôn bán của họ ngày càng phát đạt. (Công việc kinh doanh của họ ngày càng phát đạt.)
Từ đồng nghĩa
- Thương nghiệp: hoạt động kinh doanh, buôn bán (từ Hán Việt, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khẩu ngữ trước đây).
- Giao thương: việc giao dịch, buôn bán (nhấn mạnh đến sự trao đổi qua lại).
Các cụm từ liên quan
Cân bằng mậu dịch: tình trạng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia tương đương nhau.
- Quốc gia đó luôn cố gắng duy trì cân bằng mậu dịch. (Quốc gia đó luôn cố gắng duy trì cân bằng thương mại.)
Hàng mậu dịch: hàng hóa được mua bán thông qua các kênh thương mại chính thức, đặc biệt là trong thời kỳ kinh tế kế hoạch.
- Xe đạp là mặt hàng mậu dịch quan trọng thời đó. (Xe đạp là mặt hàng thương nghiệp quan trọng thời đó.)
Thành ngữ liên quan
- "Trăm năm bia đá thì mòn, nghìn năm bia miệng vẫn còn trơ trơ": Mặc dù không trực tiếp chứa từ "mậu dịch", thành ngữ này phản ánh tầm quan trọng của danh tiếng trong kinh doanh và giao dịch, nơi sự tin cậy là nền tảng của mọi hoạt động mậu dịch.
- d. 1. Sự mua bán, trao đổi hàng hóa. Mậu dịch quốc doanh. Việc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa. 2. Cơ quan mua bán hàng hóa: Ra mậu dịch mua quyển vở.