mắc mớp

Học thuật
Thân thiện
mắc mớp

Một người đàn ông mắc mớp khi mua một chiếc điện thoại cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ (địa phương):
    • Bị lừa, bị gạt: "mắc mớp" một từ địa phương, dùng để chỉ việc bị người khác lừa dối, gạt gẫm, dẫn đến thiệt hại hoặc tổn thất về vật chất hay tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta mắc mớp tin vào lời hứa hão huyền. (Anh ta bị lừa tin vào lời hứa hão huyền.)
    • Cẩn thận kẻo mắc mớp vào chiêu trò của bọn lừa đảo. (Cẩn thận kẻo bị lừa vào chiêu trò của bọn lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc mớp" thường được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc trong các văn bản mang tính địa phương, dân gian. Từ này nhấn mạnh trạng thái bị động, nạn nhân của một trò lừa gạt.
Biến thể từ gần giống
  • Mắc lỡm (địa phương): Có nghĩa tương tự như "mắc mớp", chỉ việc bị lừa, bị gạt.
  • Bị lừa: Từ phổ thông, nghĩa tương đương.
  • Bị gạt: Từ phổ thông, nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Bị lừa dối: Bị đánh lừa một cách chủ ý.
  • Bị bịp: Bị lừa gạt, lừa đảo (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Bị lừa gạt: Bị đánh lừa để chiếm đoạt tiền bạc, tài sản.
Từ trái nghĩa
  • Lừa được: Thành công trong việc đánh lừa người khác.
  • Cảnh giác: Tỉnh táo, không bị lừa.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Mắc mớp" từ địa phương, không trang trọng. Nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, đời thường hoặc khi muốn thể hiện sắc thái địa phương. Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, nên dùng các từ phổ thông như "bị lừa", "bị lừa dối".
mắc mớp

Một người đàn ông mắc mớp khi mua một chiếc điện thoại cũ.

  1. (đph) Bị lừa.