mắc phải

Học thuật
Thân thiện
mắc phải

Trời mưa to nên tôi mắc phải cảm lạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gặp phải, vướng vào một điều không mong muốn, thường khó khăn, rắc rối hoặc bệnh tật một cách không may mắn: "Mắc phải" diễn tả việc chịu ảnh hưởng hoặc trở thành đối tượng của một sự việc tiêu cực ngoài ý muốn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mắc phải" với nghĩa bị lừa hoặc sa bẫy: Thường dùng khi nói về việc bị dụ dỗ, lừa gạt hoặc rơi vào tình huống bị bắt.
    • Con mồi đã mắc phải bẫy của thợ săn.
    • Nhiều người đã mắc phải chiêu trò lừa đảo qua điện thoại.
Biến thể từ gần giống
  • Mắc (động từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh với nghĩa tương tự "mắc phải", nhưng ngắn gọn hơn.
    • Mắc nợ. Mắc bệnh. Mắc lỗi.
  • Phạm phải (động từ): Nhấn mạnh việc vi phạm, không tuân thủ (luật lệ, quy tắc, lỗi lầm).
    • Phạm phải sai lầm. Phạm phải tội.
  • Vướng phải (động từ): Nhấn mạnh sự vướng víu, gặp trở ngại về vật chất hoặc vấn đề.
    • Vướng phải dây. Vướng phải khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Gặp phải: Gặp phải (điều không hay).
  • Bị: Bị (bệnh, lừa...).
  • Nhiễm phải: Thường dùng cho bệnh tật hoặc thói tật xấu.
Từ trái nghĩa
  • Tránh được: Tránh được, không gặp phải.
  • Thoát được: Thoát khỏi, không bị ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Mắc bẫy: Bị lừa, bị dụ vào tình thế bất lợi.
    • Do cả tin, ông ấy đã mắc bẫy của những kẻ lừa đảo.
  • Mắc nợ: Nợ tiền hoặc mang ơn ai đó.
    • Công ty đang mắc nợ ngân hàng một khoản lớn.
mắc phải

Trời mưa to nên tôi mắc phải cảm lạnh.

  1. Chẳng maygặp: Mắc phải trời mưa nên nhỡ tàu.