mắm muối

  1. (fig.) sel; piment; piquant
    • Thêm mắm thêm muối
      ajouter du piquant à; pimenter (un récit...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mắm muối
Câu chuyện của ông ấy luôn có đủ mắm muối để thu hút người nghe.