mắm tôm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gia vị đặc trưng của Việt Nam, được làm từ tôm hoặc tép, lên men trong thời gian dài cho đến khi chín (ngấu) và có mùi vị rất mặn, đậm đà. Mắm tôm thường có dạng sệt, màu tím sẫm hoặc nâu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bún đậu mắm tôm là món ăn dân dã rất được ưa chuộng.
- Mùi mắm tôm rất đặc trưng, có người thích nhưng cũng có người không quen.
- Bà ngoại pha mắm tôm với chanh và ớt để chấm thịt luộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gắt như mắm tôm": (thành ngữ, cách nói ví von) dùng để chỉ tính cách nóng nảy, dễ nổi cáu hoặc lời nói chua ngoa, gay gắt.
- Bà ấy nói chuyện gắt như mắm tôm, nghe mà sợ.
- Anh đừng có gắt như mắm tôm thế, bình tĩnh lại đi.
Biến thể và từ gần giống
- Mắm: (danh từ) từ chung chỉ các loại thức ăn được chế biến từ cá, tôm, thịt... ướp muối lên men. Mắm tôm là một loại mắm cụ thể.
- Mắm tép: (danh từ) loại mắm làm từ con tép nhỏ, tương tự mắm tôm.
- Nước mắm: (danh từ) loại gia vị dạng nước, chắt ra từ quá trình lên men cá với muối.
Từ đồng nghĩa
- Mắm: (từ rộng hơn, bao hàm)
- Gia vị lên men: (cách gọi theo phương thức chế biến)
Thành ngữ liên quan
- "Gắt như mắm tôm": (Xem chi tiết ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Thứ mắm làm bằng tôm tép, để thật ngấu.