mắng chửi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắng chửi là hành động dùng lời lẽ nặng nề, thô tục, xúc phạm để quở trách, lăng mạ người khác một cách gay gắt và thậm tệ.
Ví dụ sử dụng
- Định nghĩa 1:
- Ông chủ không kiềm chế được, đã mắng chửi nhân viên ngay giữa công ty.
- Bà hàng xóm thường xuyên mắng chửi ầm ĩ mỗi khi có chuyện bực mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"mắng chửi thậm tệ": nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, dữ dội của lời mắng nhiếc.
- Anh ta bị mắng chửi thậm tệ vì tội bất hiếu.
"mắng chửi om sòm": mô tả hành động mắng chửi gây ra tiếng ồn ào, ầm ĩ.
- Hai bên tranh cãi rồi mắng chửi om sòm cả một góc phố.
Biến thể và từ gần giống
- Chửi bới (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh việc dùng lời lẽ thô tục.
- Mắng nhiếc (động từ): mắng mỏ, trách móc, có thể ít gay gắt hơn "mắng chửi".
- Xỉ vả (động từ): lăng mạ, sỉ nhục bằng lời nói.
Từ đồng nghĩa
- Quát tháo: lớn tiếng quở trách một cách giận dữ.
- Lăng mạ: dùng lời lẽ xúc phạm, làm nhục người khác.
- Xỉ xói: chì chiết, nói mỉa mai, châm chọc một cách ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mắng chửi xối xả: mắng chửi liên tục, dồn dập không ngừng.
- Cơn tức giận khiến cô mắng chửi xối xả vào mặt đối thủ.
Thành ngữ liên quan
- Mắng như tát nước vào mặt: mắng nhiếc dữ dội, thẳng vào mặt người khác một cách không thương tiếc.
- Bị phát hiện nói dối, cậu bé bị mẹ mắng như tát nước vào mặt.
- Mắng thậm tệ.