mặt hoa

  1. (lit.) belle figure
    • mặt hoa da phấn
      belle figure d'une femme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mặt hoa"

mặt hoa
Cô ấy có nét mặt hoa dịu dàng.