mặt trăng

  1. lune
    • khoa mặt trăng
      sélénographie
    • nhà nghiên cứu mặt trăng
      sélénographe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mặt trăng"

mặt trăng
Trẻ em ngắm mặt trăng trên bầu trời đêm.