mặt trời

  1. soleil
    • đo mặt trời
      héliométrique
    • kính định mặt trời
      héliostat
    • khoa mô tả mặt trời
      héliographie
    • thuyết mặt trờitrung tâm
      héliocentrisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mặt trời"

mặt trời
Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời xanh.