mềm dẻo

  1. souple; élastique; désossé
    • Kỉ luật mềm dẻo
      discipline élastique;
    • Người nhào lộn mềm dẻo
      acrobate désossé
mềm dẻo
Chính sách mềm dẻo giúp giải quyết các tình huống phức tạp một cách hòa bình.