mềm mỏng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ nhàng, dịu dàng và khéo léo trong cách ăn nói, ứng xử: "mềm mỏng" dùng để miêu tả thái độ, lời nói hoặc cách cư xử một cách ôn hòa, tế nhị, không cứng nhắc hay thô bạo, nhằm đạt được hiệu quả giao tiếp tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có cách ăn nói rất mềm mỏng nên dễ được mọi người lắng nghe.
- Để giải quyết mâu thuẫn, anh ấy đã giữ một thái độ mềm mỏng.
- Nhà quản lý đó nổi tiếng với phong cách lãnh đạo mềm mỏng nhưng hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
"dùng chiến thuật mềm mỏng": áp dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo như một phương sách.
- Trong đàm phán, đôi khi dùng chiến thuật mềm mỏng lại mang về kết quả bất ngờ.
"cứng rắn đúng lúc, mềm mỏng đúng chỗ": một quan điểm về nghệ thuật ứng xử, biết lúc nào cần kiên quyết và lúc nào cần nhẹ nhàng.
- Một nhà lãnh đạo giỏi là người biết cứng rắn đúng lúc, mềm mỏng đúng chỗ.
Biến thể và từ gần giống
Mềm mại (tt): thường dùng để miêu tả đặc điểm vật lý (như làn da, tấm vải) trơn láng, dễ uốn; đôi khi cũng dùng cho cử chỉ, động tác.
- Chất liệu vải rất mềm mại.
- Động tác múa mềm mại, uyển chuyển.
Dịu dàng (tt): hiền lành, nhẹ nhàng trong tính cách, lời nói (gần nghĩa với "mềm mỏng" nhưng nhấn mạnh hơn vào bản chất hiền hậu bên trong).
- Cô giáo có giọng nói dịu dàng.
Khéo léo (tt): tinh tế, khôn ngoan trong cách xử sự hoặc thao tác (có thể kết hợp với "mềm mỏng").
- Cô ấy khéo léo trong cách giải quyết vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Ôn hòa: điềm đạm, hòa nhã.
- Tế nhị: khéo léo, ý nhị trong cách cư xử.
- Nhã nhặn: lịch sự, nhẹ nhàng trong cách nói năng.
Từ trái nghĩa
- Cứng nhắc: rập khuôn, không linh hoạt.
- Thô bạo: thô lỗ, bạo ngược.
- Nóng nảy: dễ nổi giận, thiếu kiềm chế.
- Cứng rắn: kiên quyết, không khoan nhượng (có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Mềm nắn, rắn buông: khuyên nên linh hoạt trong ứng xử, biết nhường nhịn với người mềm mỏng và cứng rắn với kẻ ngang ngược.
- Lạt mềm buộc chặt: ý nói cách ứng xử khéo léo, mềm mỏng đôi khi lại tạo ra sự gắn kết bền chặt hơn là sự cứng nhắc.
- tt. Nhẹ nhàng, dịu dàng và khéo léo trong ăn nói, cư xử: ăn nói mềm mỏng thái độ mềm mỏng.