mồm miệng

  1. bouche
  2. lèvres
    • Mồm miệng táo bạo
      des lèvres hardies
    • giữ mồm giữ miệng
      tenir sa langue au chaud

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mồm miệng
Cô ấy có cái mồm miệng rất khéo, ai nghe cũng thấy vui.