một ít
Định nghĩa
- Cụm từ chỉ lượng:
- Một số lượng nhỏ, không nhiều: Dùng để chỉ một lượng vật chất, sự vật, hoặc hiện tượng nào đó ở mức độ ít, khiêm tốn, không đáng kể.
- Một phần nhỏ: Biểu thị một phần không đầy đủ, không trọn vẹn của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ chỉ lượng:
- Tôi chỉ cần một ít đường để pha cà phê. (Tôi chỉ cần một lượng nhỏ đường để pha cà phê.)
- Cô ấy có một ít kinh nghiệm trong lĩnh vực này. (Cô ấy có một chút kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
- Hãy cho tôi mượn một ít tiền. (Hãy cho tôi mượn một ít tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chỉ một ít thôi": Nhấn mạnh ý nghĩa số lượng rất ít, vừa đủ.
- Anh cho tôi chỉ một ít muối thôi, tôi ăn nhạt. (Anh cho tôi chỉ một chút muối thôi, tôi ăn nhạt.)
"một ít... một ít...": Dùng để liệt kê nhiều thứ, mỗi thứ một ít.
- Bữa tiệc có một ít bánh ngọt, một ít trái cây và một ít nước ngọt. (Bữa tiệc có một ít bánh ngọt, một ít trái cây và một ít nước ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
Một chút: Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
- Chờ tôi một chút. (Chờ tôi một lát.)
Ít: Tính từ chỉ số lượng nhỏ. "Một ít" là cụm từ bổ nghĩa cho danh từ, còn "ít" có thể đứng độc lập.
- Trong lớp có ít học sinh. (Trong lớp có ít học sinh.)
Chút ít: Cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh tính chất nhỏ bé, khiêm tốn của lượng được nói đến.
- Tôi xin đóng góp chút ít cho quỹ từ thiện. (Tôi xin đóng góp một phần nhỏ cho quỹ từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Một tí: Cách nói thân mật, suồng sã, nghĩa tương tự "một ít".
- Một chút xíu: Nhấn mạnh mức độ rất nhỏ, ít hơn "một ít".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- Một ít làm nên nhiều: Nhấn mạnh sự tích lũy từ những thứ nhỏ bé sẽ tạo thành kết quả lớn.
- Hãy tiết kiệm, một ít làm nên nhiều mà. (Hãy tiết kiệm, tích tiểu thành đại mà.)