mờ đục

  1. opaque
    • Thủy tinh mờ đục
      verre opaque
    • cái đo độ mờ đục
      opacimètre;
    • làm mờ đục
      opacifier;
    • phép đo độ mờ đục
      opacimétrie;
    • tính mờ đục
      opacité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mờ đục
Cửa kính mờ đục này giúp bảo vệ sự riêng tư trong phòng tắm.