mở cửa

  1. s'ouvrir
    • Cửa hàng mở cửa lúc 7 giờ
      le magasin s'ouvre à 7 heures

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mở cửa
Cô giáo mở cửa lớp học vào buổi sáng.