mở mặt

  1. relever la tête
    • Mở mặt với đời
      relever la tête devant les autres
    • mở mày mở mặt
      avoir une situation plus aisée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mở mặt"

Proverbs and Idioms

mở mặt
Một gia đình mở mặt khi xây được ngôi nhà mới.