mục từ

  1. entrée
    • Những mục từ trong từ điển
      les entrées d'un dictionnaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mục từ"

mục từ
Cuốn từ điển này có hơn 50.000 mục từ.