mực thước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mẫu mực, chuẩn mực: Chỉ người hoặc hành vi có phẩm chất, đạo đức tốt đẹp, đúng với các quy tắc, khuôn phép được xã hội công nhận và tôn trọng.
- Có khuôn phép, quy củ: Chỉ cách sống, cách cư xử ngay thẳng, chỉn chu, luôn tuân theo những tiêu chuẩn đạo đức và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một người thầy mực thước, được học trò kính trọng.
- Cách ăn ở mực thước của bà khiến mọi người trong gia đình noi theo.
- Lối sống giản dị nhưng mực thước là điều đáng quý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống mực thước": sống một cách chuẩn mực, có nguyên tắc.
- Cụ già ấy đã sống mực thước cả một đời, chưa từng làm điều gì sai trái.
- "làm gương mực thước": trở thành tấm gương mẫu mực cho người khác.
- Người lãnh đạo phải biết làm gương mực thước cho cấp dưới.
Biến thể và từ gần giống
- Mẫu mực (tính từ): có đủ các phẩm chất tốt đẹp để làm chuẩn cho người khác noi theo. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Khuôn phép (danh từ): những quy tắc, điều lệ phải tuân theo. (Chỉ khía cạnh "quy tắc" trong nghĩa của "mực thước").
- Chính trực (tính từ): ngay thẳng, đúng đắn. (Cùng trường nghĩa về đạo đức nhưng nhấn mạnh sự ngay thẳng).
- Quân tử (danh từ): người đàn ông có phẩm chất cao thượng, đạo đức. (Một khái niệm cụ thể hơn, thường mang sắc thái cổ điển).
Từ đồng nghĩa
- Chuẩn mực
- Gương mẫu
- Đoan chính
- Quy củ
Thành ngữ liên quan
- "Ăn ở mực thước": (Thành ngữ) Cách cư xử, sinh hoạt hằng ngày rất mẫu mực, đúng đắn.
- Bà nội tôi cả đời ăn ở mực thước, là tấm gương sáng cho con cháu.
- Mẫu mực, khuôn phép.