mỹ quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ đẹp bên ngoài, vẻ thẩm mỹ tổng thể: Chỉ ấn tượng về cái đẹp mà một sự vật, không gian hoặc cảnh quan mang lại cho thị giác.
- Tiêu chuẩn, nguyên tắc về cái đẹp: Những quan niệm, chuẩn mực được thừa nhận về vẻ đẹp trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công trình kiến trúc này có mỹ quan rất hài hòa với thiên nhiên xung quanh.
- Việc xây dựng các tòa nhà cao tầng cần phải đảm bảo mỹ quan đô thị.
- Mỗi dân tộc lại có một quan niệm mỹ quan riêng về cái đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bảo vệ mỹ quan chung": Giữ gìn vẻ đẹp chung của một khu vực, không làm ảnh hưởng xấu đến cảnh quan.
- Mọi người dân đều có trách nhiệm bảo vệ mỹ quan chung của thành phố.
"Làm tổn hại đến mỹ quan": Hành động làm mất đi hoặc làm xấu đi vẻ bề ngoài của một nơi nào đó.
- Việc xả rác bừa bãi đã làm tổn hại đến mỹ quan của bãi biển.
Biến thể và từ liên quan
Thẩm mỹ (danh từ): Lĩnh vực nghiên cứu về cái đẹp và nghệ thuật; khả năng cảm nhận, đánh giá cái đẹp.
- Cô ấy có khiếu thẩm mỹ rất tốt trong việc trang trí nội thất.
Mỹ thuật (danh từ): Ngành nghệ thuật tạo hình, bao gồm hội họa, điêu khắc, đồ họa...
- Anh ấy theo học ngành mỹ thuật tại trường đại học.
Từ đồng nghĩa
- Vẻ đẹp: Chất lượng của một sự vật gây cảm giác dễ chịu, hài lòng cho thị giác hoặc tinh thần.
- Cảnh quan: Toàn bộ những gì được nhìn thấy trong một khu vực, tạo thành một bức tranh tổng thể.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Đẹp về mỹ quan": Nhấn mạnh vẻ đẹp về hình thức bên ngoài, tạo ấn tượng thị giác tốt.
- Khu phố cổ được tu bổ lại vừa đẹp về mỹ quan, vừa giữ được nét kiến trúc xưa.
- Trông có vẻ đẹp.