ma-jong

Học thuật
Thân thiện
ma-jong

Une famille joue au ma-jong autour d'une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi bài/domino Trung Hoa: "ma-jong" là một trò chơi trên bàn nguồn gốc từ Trung Quốc, sử dụng các quân bài hoặc quân cờ nhỏ được khắc bằng xương, ngà voi, hoặc nhựa. Người chơi cố gắng xây dựng các bộ bài hoàn chỉnh từ những quân bài được chia bốc lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils font une partie de ma-jong tous les samedis soir. (Họ chơi một ván ma-jong vào mỗi tối thứ Bảy.)
    • Le ma-jong est un jeu de société qui demande de la stratégie et de la mémoire. (Ma-jongmột trò chơi xã hội đòi hỏi chiến lược trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gagner au ma-jong": thắng trong trò chơi ma-jong.
    • Il est difficile de gagner au ma-jong contre des joueurs expérimentés. (Rất khó để thắng trong trò ma-jong trước những người chơikinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mah-jong (danh từ giống đực): một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "ma-jong".
    • Le mah-jong est également très populaire. (Mah-jong cũng rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de tuiles chinois: trò chơi quân cờ Trung Hoa (cách mô tả chung).
ma-jong

Une famille joue au ma-jong autour d'une table.

danh từ giống đực
  1. như mah-jong

Từ gần giống