mah-jong
/'mɑ:'dʤɔɳ/ Cách viết khác : (mah-jongg) /'mɑ:'dʤɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mạt chược: "mah-jong" là một trò chơi bài có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường chơi với bốn người, sử dụng các quân bài được khắc bằng chữ và biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils font une partie de mah-jong tous les samedis. (Họ chơi một ván mạt chược vào mỗi thứ Bảy.)
- Le mah-jong est un jeu de stratégie très populaire. (Mạt chược là một trò chơi chiến lược rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer au mah-jong": chơi mạt chược.
- Ma grand-mère adore jouer au mah-jong avec ses amies. (Bà tôi rất thích chơi mạt chược với các bạn của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mahjong (danh từ): cách viết khác, cùng chỉ trò chơi mạt chược.
- Le mahjong est aussi un jeu vidéo de réflexion. (Mahjong cũng là một trò chơi điện tử giải đố.)
Từ đồng nghĩa
- Jeu de tuiles chinoises: trò chơi các quân bài Trung Quốc (cách mô tả).
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) mạt chược