maboul

Học thuật
Thân thiện
maboul

Un homme regarde fixement un mur en souriant d'un air maboul.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Gàn, điên, mất trí: Dùng để mô tả một người hành vi kỳ quặc, thiếu suy nghĩ hoặc có vẻ mất trí. Từ này mang sắc thái thông tục, không trang trọng.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Người gàn, người điên: Chỉ một người hành vi được coi là gàn dở, điên rồ hoặc mất trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Arrête de faire ça, tu es complètement maboul ! (Ngừng làm việc đó lại đi, mày hoàn toàn gàn rồi!)
    • Son idée est un peu maboule. (Ý tưởng của anh ta hơi gàn gàn.)
  • Danh từ:

    • Ne l'écoute pas, c'est un maboul. (Đừng nghe hắn ta, đómột thằng gàn.)
    • Les voisins le prennent pour un maboul. (Hàng xóm coi anh tamột người điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être maboul": bị điên, bị gàn.

    • Il a être maboul pour agir ainsi. (Hắn hẳn phải bị điên mới hành động như vậy.)
  • "Devenir maboul": trở nên gàn, hóa điên.

    • À force de solitude, il est en train de devenir maboul. ( quá cô đơn, anh ta đang trở nên gàn dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Maboule (adj.f): Dạng tính từ giống cái của "maboul".

    • Elle est un peu maboule, cette histoire. (Câu chuyện này hơi điên rồ.)
  • Fol / Folle (adj/n): Điên. Từ này phổ biến có thể dùng trong ngữ cảnh ít thông tục hơn "maboul".

  • Dingue (adj/n - thông tục): Điên, gàn. mức độ thông tục nghĩa tương tự "maboul".
  • Timbré(e) (adj/n - thông tục): Gàn, "dở hơi". Nhấn mạnh sự lập dị.
Từ đồng nghĩa
  • Fou / Folle: điên.
  • Cinglé(e) (thông tục): điên, khùng.
  • Barré(e) (thông tục rất mạnh): điên, "mát".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "maboul" đâydanh từ/tính từ. Các cụm từ thường sử dụng động từ "être" hoặc "devenir" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un grain / En avoir un grain (thành ngữ): Hơi điên, "dở hơi".
    • Il faut avoir un grain pour sortir par ce temps. (Phải hơi điên mới ra ngoài trong thời tiết thế này.)
  • Ne pas avoir toute sa tête (thành ngữ): Không được minh mẫn, không đủ tỉnh táo.
    • On dirait qu'il n'a pas toute sa tête aujourd'hui. (Trông như hôm nay anh ta không được tỉnh táo lắm.)
maboul

Un homme regarde fixement un mur en souriant d'un air maboul.

tính từ
  1. (thông tục) gàn
danh từ
  1. (thông tục) người gàn

Từ có nhắc đến "maboul"