macabre
/mə'kɑ:br/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chết chóc, rùng rợn: "macabre" mô tả điều gì đó liên quan đến cái chết, tử thi hoặc sự hủy diệt, gợi lên cảm giác ghê sợ, kinh hãi.
- U ám, tang tóc: Cũng có thể dùng để chỉ một bầu không khí hoặc một sự kiện mang tính chất ảm đạm, bi thảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un sens de l'humour très macabre. (Anh ấy có khiếu hài hước rất rùng rợn/chết chóc.)
- L'atmosphère du vieux cimetière était sinistre et macabre. (Bầu không khí của nghĩa trang cổ thật u ám và chết chóc.)
- Cette légende raconte une histoire macabre. (Truyền thuyết này kể một câu chuyện rùng rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un détail macabre": một chi tiết rùng rợn.
- L'enquêteur a découvert un détail macabre sur les lieux du crime. (Điều tra viên đã phát hiện một chi tiết rùng rợn tại hiện trường vụ án.)
"Une découverte macabre": một khám phá kinh hoàng.
- Les promeneurs ont fait une découverte macabre dans la forêt. (Những người đi dạo đã có một khám phá kinh hoàng trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Macabrement (trạng từ): một cách rùng rợn, kinh khủng.
- La scène était macabrement silencieuse. (Cảnh tượng im lặng một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Effrayant: đáng sợ, ghê rợn.
- Horrible: kinh khủng, khủng khiếp.
- Lugubre: ảm đạm, thê lương.
- Sinister: ám ảnh, đen tối.
Cụm từ cố định
"Danse macabre": điệu nhảy tử thần (một biểu tượng nghệ thuật thời Trung Cổ mô tả cái chết dẫn mọi người đến nấm mồ).
- Le tableau représente une danse macabre. (Bức tranh mô tả một điệu nhảy tử thần.)
"Humour macabre": khiếu hài hước đen tối, rùng rợn (kiểu hài hước xoay quanh các chủ đề về cái chết và thảm kịch).
- Je n'apprécie pas son humour macabre. (Tôi không thích khiếu hài hước đen tối của anh ta.)
tính từ
- chết chóc, rùng rợn
- Plaisanterie macabretrò đùa rùng rợn
- danse macabređiệu nhảy tử thần