macamba

macamba

The macamba palm grows tall in the lush rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cọ lông nhiệt đới châu Mỹ: "macamba" tên gọi một loại cây cọ thân phình to gai, quả hạt ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây macamba một loại cọ lông nhiệt đới thân phình to gai.)
  • (Hạt từ cây macamba có thể ăn được thường được người dân địa phương thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Macamba thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả hệ sinh thái nhiệt đới, đặc biệt các khu vực Trung Nam Mỹ.
    • The macamba's trunk is notable for its swollen appearance and spiny texture. (Thân cây macamba nổi bật với vẻ ngoài phình to kết cấu gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; từ này chủ yếu xuất hiện dưới dạng danh từ riêng trong các tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Cọ lông nhiệt đới: cách mô tả tương tự, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
  • Cây cọ gai: mô tả dựa trên đặc điểm thân gai.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hay phrasal verb phổ biến liên quan đến "macamba".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "macamba".

Từ gần giống