macumba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tôn giáo: Một tín ngưỡng tôn giáo phổ biến ở Brazil, có nguồn gốc từ châu Phi. Nó kết hợp các yếu tố của voodoo với hát, tụng kinh và nhảy múa.
- Âm nhạc: Một thể loại nhạc khiêu vũ phổ biến ở Brazil, bắt nguồn từ các thực hành của tín ngưỡng tôn giáo macumba.
- Người theo đạo: Những người theo một tín ngưỡng tôn giáo có nguồn gốc châu Phi ở Brazil.
Ví dụ sử dụng
- Tôn giáo:
- The macumba ceremony involved drumming and dancing late into the night. (Buổi lễ macumba bao gồm tiếng trống và nhảy múa đến tận khuya.)
- Âm nhạc:
- I love listening to macumba while exercising. (Tôi thích nghe nhạc macumba khi tập thể dục.)
- Người theo đạo:
- Many macumba gather in the community center for worship. (Nhiều người theo đạo macumba tụ họp tại trung tâm cộng đồng để thờ phụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "macumba" như một hiện tượng văn hóa: Thường được dùng để chỉ một hệ thống tín ngưỡng phức tạp, bao gồm cả nghi lễ và âm nhạc, đặc biệt trong bối cảnh Brazil.
- The macumba tradition has influenced Brazilian art and music deeply. (Truyền thống macumba đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật và âm nhạc Brazil.)
Biến thể và từ gần giống
- Macumbeiro (danh từ): Người theo đạo macumba hoặc người tham gia các nghi lễ macumba.
- He is a well-known macumbeiro in his neighborhood. (Anh ấy là một người theo đạo macumba nổi tiếng trong khu phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Candomblé: Một tín ngưỡng tôn giáo châu Phi khác ở Brazil, có nhiều điểm tương đồng với macumba.
- Umbanda: Một tín ngưỡng tôn giáo Brazil kết hợp các yếu tố châu Phi, bản địa và Công giáo.
Các cụm từ liên quan
- Macumba music: Nhạc macumba, thể loại nhạc khiêu vũ bắt nguồn từ tín ngưỡng này.
- The club played macumba music all night. (Câu lạc bộ đã phát nhạc macumba suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Fazer macumba" (tiếng Bồ Đào Nha): Thực hiện nghi lễ macumba; đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ hành động cầu nguyện hoặc làm phép.
- They say she does macumba to bring good luck. (Họ nói cô ấy làm lễ macumba để mang lại may mắn.)