maccabaw

/'mækəbɔ:/ Cách viết khác : (maccaboy) /'mækəbɔi/
Học thuật
Thân thiện
maccabaw

A man smokes a maccabaw pipe on a quiet veranda.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc lá macuba: Một loại thuốc lá được ướp hương, nguồn gốc từ vùng Macouba trên đảo Martinique.
    • Thuốc lá ướp hoa hồng: Chỉ cụ thể loại thuốc lá "maccabaw" được ướp bằng tinh dầu hoa hồng, tạo nên hương thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman preferred the delicate scent of maccabaw. (Quý ông ấy thích mùi hương tinh tế của thuốc lá macuba.)
    • Maccabaw was a luxury item in the 18th century. (Thuốc lá maccabaw từng mặt hàng xa xỉ vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Maccaboy: Cách viết khác của "maccabaw", cùng chỉ một loại thuốc lá.
    • He smoked a pipe filled with maccaboy. (Ông ấy hút một điếu tẩu đầy thuốc lá maccaboy.)
Lưu ý
  • Đây một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các mặt hàng từ những thế kỷ trước.
maccabaw

A man smokes a maccabaw pipe on a quiet veranda.

danh từ
  1. thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních)

Từ gần giống