maccaboy

/'mækəbɔ:/ Cách viết khác : (maccaboy) /'mækəbɔi/
danh từ
  1. thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maccaboy
A gentleman offers a pinch of maccaboy from a small silver snuffbox.