maccaboy
/'mækəbɔ:/ Cách viết khác : (maccaboy) /'mækəbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lá macuba: Một loại thuốc lá được sản xuất hoặc có nguồn gốc từ vùng Macouba ở Martinique, nổi tiếng với hương vị đặc biệt.
- Thuốc lá ướp hoa hồng: Một loại thuốc lá được ướp hương hoa hồng, thường được liên hệ với loại thuốc lá từ vùng Macouba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He preferred the delicate scent of maccaboy in his snuffbox. (Ông ấy thích mùi hương tinh tế của thuốc lá macuba trong hộp thuốc hít của mình.)
- The merchant specialized in importing fine maccaboy from the West Indies. (Người lái buôn chuyên nhập khẩu thuốc lá macuba hảo hạng từ Tây Ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pinch of maccaboy": Một nhúm thuốc lá macuba (thường dùng cho thuốc hít).
- The gentleman offered his companion a pinch of maccaboy. (Người quý ông mời bạn đồng hành một nhúm thuốc lá macuba.)
Biến thể và từ gần giống
- Macouba: Tên gọi khác chỉ cùng loại thuốc lá hoặc chỉ địa danh nguồn gốc ở Martinique.
- Snuff: Thuốc hít nói chung, trong đó maccaboy là một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Scented snuff: Thuốc hít có hương thơm.
- Rose-scented tobacco: Thuốc lá có hương hoa hồng.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về các loại thuốc lá đặc sản truyền thống. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ
- thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních)