machete

/'mætʃit/ Cách viết khác : (machete) /mə'tʃeiti/
danh từ
  1. dao rựa (để chặt mía)
  2. dao (dùng làm khí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

machete
A farmer uses a machete to clear thick vines from a jungle path.