machete

/'mætʃit/ Cách viết khác : (machete) /mə'tʃeiti/
Học thuật
Thân thiện
machete

A farmer uses a machete to clear thick vines from a jungle path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao rựa: Một loại dao lớn, lưỡi dài nặng, thường được sử dụng để chặt cây cỏ, phát quang bụi rậm hoặc thu hoạch cây trồng như mía.
    • khí: Một công cụ có thể được sử dụng như một khí cầm tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a machete to clear the path through the jungle. (Người nông dân dùng một con dao rựa để phát quang lối đi qua khu rừng.)
    • He cut the sugarcane with a sharp machete. (Anh ấy chặt cây mía bằng một con dao rựa sắc.)
    • In some regions, a machete is carried as a tool for daily tasks. (Ở một số vùng, dao rựa được mang theo như một công cụ cho công việc hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a machete": vung, sử dụng dao rựa.
    • He learned how to wield a machete safely from his grandfather. (Anh ấy học cách sử dụng dao rựa an toàn từ ông nội.)
  • "machete attack": (trong bối cảnh tin tức) chỉ một cuộc tấn công bằng dao rựa.
    • The news reported a machete attack in the city. (Bản tin đưa tin về một vụ tấn công bằng dao rựa trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolo (n): Một loại dao tương tự như dao rựa, lưỡi cong, phổ biến ở Philippines.
  • Cutlass (n): Một loại kiếm ngắn, lưỡi cong, từng được sử dụng bởi thủy thủ; hình dáng công dụng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chopper: Dao chặt (thường ngắn hơn dày hơn).
  • Cleaver: Dao chặt (thường dùng trong nhà bếp, để chặt xương).
  • Bush knife: Dao đi rừng (nhấn mạnh công dụng phát quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "machete")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "machete")

machete

A farmer uses a machete to clear thick vines from a jungle path.

danh từ
  1. dao rựa (để chặt mía)
  2. dao (dùng làm khí)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống