matchet
/'mætʃit/ Cách viết khác : (machete) /mə'tʃeiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao rựa: Một loại dao lớn, nặng, lưỡi dài, thường được sử dụng để chặt cây cối, mía, hoặc các loại thực vật khác.
- Vũ khí: Một loại dao lớn có thể được sử dụng như một vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a matchet to clear the bush. (Người nông dân dùng một con dao rựa để phát quang bụi rậm.)
- He carried a sharp matchet for protection. (Anh ta mang theo một con dao rựa sắc để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wield a matchet": vung, sử dụng dao rựa.
- He learned how to wield a matchet safely. (Anh ấy đã học cách sử dụng dao rựa một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Machete (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "matchet", cùng nghĩa.
- A machete is an essential tool in the jungle. (Một con dao rựa là công cụ thiết yếu trong rừng rậm.)
Từ đồng nghĩa
- Cleaver: Dao chặt (thường dùng trong nhà bếp, nhưng có thể dùng để so sánh về hình dáng và công dụng chặt).
- Cutlass: Đoản kiếm, đao ngắn (thường là vũ khí, có hình dáng tương tự).
danh từ
- dao rựa (để chặt mía)
- dao (dùng làm vũ khí)