matchet

/'mætʃit/ Cách viết khác : (machete) /mə'tʃeiti/
Học thuật
Thân thiện
matchet

A farmer uses a matchet to clear thick brush from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao rựa: Một loại dao lớn, nặng, lưỡi dài, thường được sử dụng để chặt cây cối, mía, hoặc các loại thực vật khác.
    • khí: Một loại dao lớn có thể được sử dụng như một khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a matchet to clear the bush. (Người nông dân dùng một con dao rựa để phát quang bụi rậm.)
    • He carried a sharp matchet for protection. (Anh ta mang theo một con dao rựa sắc để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wield a matchet": vung, sử dụng dao rựa.
    • He learned how to wield a matchet safely. (Anh ấy đã học cách sử dụng dao rựa một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Machete (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "matchet", cùng nghĩa.
    • A machete is an essential tool in the jungle. (Một con dao rựa công cụ thiết yếu trong rừng rậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaver: Dao chặt (thường dùng trong nhà bếp, nhưng có thể dùng để so sánh về hình dáng công dụng chặt).
  • Cutlass: Đoản kiếm, đao ngắn (thường khí, hình dáng tương tự).
matchet

A farmer uses a matchet to clear thick brush from a field.

danh từ
  1. dao rựa (để chặt mía)
  2. dao (dùng làm khí)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "matchet"