machilid

machilid

A machilid leaps from under a damp log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Machilid một loại côn trùng không cánh, sốngnhững nơi tối ẩm ướt như dưới thân cây chết hoặc trong khe đá. Khi bị quấy rầy, chúng thường nhảy những bước nhảy bất thường không đều.

dụ sử dụng
  • (Con machilid được tìm thấy dưới khúc gỗ mục trong rừng.)
  • (Khi tôi quấy rầy con machilid, đã nhảy một bất thường lên không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Machilid thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong côn trùng học, để chỉ các loài thuộc bộ Archaeognatha (bộ côn trùng nguyên thủy không cánh).
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của machilid trong môi trường sống tối ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Machilidae (danh từ số nhiều): Họ côn trùng chứa các loài machilid.
  • Machilid-like (tính từ): Giống như machilid, đặc điểm của machilid.
Từ đồng nghĩa
  • Jumping bristletail: tên gọi thông thường khác của machilid, dựa trên đặc điểm nhảy của chúng.
  • Bristletail: tên gọi chung cho các loài côn trùng không cánh trong bộ Archaeognatha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump out: nhảy ra ngoài, thường dùng để mô tả hành động của machilid khi bị quấy rầy.
    • The machilid jumped out from under the rock. (Con machilid nhảy ra từ dưới tảng đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Erratic as a machilid: (thành ngữ không chính thức) mô tả ai đó hoặc vật đó hành vi bất thường, khó đoán.
    • His movements were as erratic as a machilid's jump. (Các chuyển động của anh ta bất thường như nhảy của machilid.)