megalith

Học thuật
Thân thiện
megalith

A single, massive megalith stands on a grassy hill under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cự thạch: Một tảng đá rất lớn, thường được sử dụng một mình hoặc kết hợp với những tảng đá khác để tạo thành một công trình kiến trúc hoặc tượng đài thời tiền sử, đặc biệt phổ biếnTây Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stonehenge is a famous circle of megaliths. (Stonehenge một vòng tròn nổi tiếng gồm các cự thạch.)
    • Archaeologists study how ancient people moved these massive megaliths. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu cách người cổ đại di chuyển những cự thạch khổng lồ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "megalithic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cự thạch.
    • The megalithic tombs in Ireland are thousands of years old. (Những ngôi mộ cự thạch ở Ireland đã hàng nghìn năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalithic (adj): (thuộc) cự thạch.
    • Megalithic structures can be found across Europe. (Các công trình kiến trúc cự thạch có thể được tìm thấy khắp châu Âu.)
  • Monolith (n): đơn thạch, một cột đá nguyên khối lớn.
  • Dolmen (n): một loại mộ cự thạch, thường gồm hai hoặc nhiều tảng đá dựng đứng chống đỡ một tảng đá phẳng nằm ngang.
Từ đồng nghĩa
  • Monumental stone: tảng đá tượng đài.
  • Great stone: đá lớn, đá khổng lồ.
megalith

A single, massive megalith stands on a grassy hill under a clear blue sky.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cự thạch, hay những người dựng lên cự thạch

Từ chứa "megalith"