machination

/,mæki'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. mưu đồ, âm mưu, mưu mô
    • Déjouer une machination
      làm thất bại một mưu đồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "machination"

machination
Une machination secrète est déjouée par un détective.