machination

/,mæki'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
machination

The diplomat uncovered a dangerous machination against the government.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm mưu, mưu đồ: Một kế hoạch phức tạp, bí mật thường xấu xa nhằm đạt được một mục đích nào đó, đặc biệt thông qua các thủ đoạn lừa dối hoặc gian xảo.
    • Sự bày mưu lập kế, sự mưu toan: Hành động hoặc quá trình lên kế hoạch thực hiện những âm mưu như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villain's machination to take over the company was finally exposed. (Âm mưu của kẻ phản diện nhằm chiếm đoạt công ty cuối cùng đã bị phơi bày.)
    • He was unaware of the political machinations happening behind the scenes. (Anh ta không biết về những mưu đồ chính trị đang diễn ra đằng sau hậu trường.)
    • It took years for her machinations to succeed. (Phải mất nhiều năm những mưu toan của ta mới thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A web of machinations": Một mạng lưới các âm mưu phức tạp liên kết với nhau.

    • The spy novel revealed a complex web of international machinations. (Cuốn tiểu thuyết gián điệp đã tiết lộ một mạng lưới âm mưu quốc tế phức tạp.)
  • "To be caught in someone's machinations": Bị vướng vào hoặc trở thành nạn nhân của âm mưu của ai đó.

    • The innocent clerk was caught in the manager's machinations. (Nhân viên vô tội đã bị vướng vào âm mưu của người quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Machinate (động từ): Bày mưu, lập kế hoạch xấu.

    • The group was accused of machinating against the government. (Nhóm này bị cáo buộc âm mưu chống lại chính phủ.)
  • Machinator (danh từ): Người bày mưu, kẻ chủ mưu.

Từ đồng nghĩa
  • Scheme (n): Âm mưu, kế hoạch (thường mang nghĩa xấu).
  • Plot (n): Âm mưu, mưu đồ.
  • Conspiracy (n): Âm mưu (thường liên quan đến một nhóm người).
  • Intrigue (n): Mưu đồ, âm mưu (thường trong chính trị hoặc quan hệ).
Lưu ý sử dụng
  • Machination thường được dùngdạng số nhiều (machinations) một âm mưu thường bao gồm nhiều hành động hoặc kế hoạch nhỏ.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả những âm mưu phức tạp, chủ đích rõ ràng, chứ không phải những mưu mẹo nhỏ thông thường.
machination

The diplomat uncovered a dangerous machination against the government.

danh từ
  1. âm mưu, mưu đồ
  2. sự bày mưu lập kế, sự mưu toan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "machination"