machination

/,mæki'neiʃn/
danh từ
  1. âm mưu, mưu đồ
  2. sự bày mưu lập kế, sự mưu toan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "machination"

machination
The diplomat uncovered a dangerous machination against the government.