machine tool

machine tool

A machinist operates a machine tool to shape a metal part.

Định nghĩa

Danh từ: Máy công cụ (machine tool) một máy chạy bằng năng lượng, được sử dụng để cắt, tạo hình hoặc hoàn thiện kim loại hoặc các vật liệu khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã đầu vào các máy công cụ mới để tăng hiệu quả sản xuất.)
  • (Máy tiện một loại máy công cụ phổ biến dùng để tạo hình gỗ hoặc kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "machine tool industry": ngành công nghiệp máy công cụ.
    • The machine tool industry is vital for manufacturing sectors. (Ngành công nghiệp máy công cụ rất quan trọng đối với các lĩnh vực sản xuất.)
  • "computer numerical control (CNC) machine tool": máy công cụ điều khiển số bằng máy tính.
    • CNC machine tools allow for precise and automated cutting operations. (Máy công cụ CNC cho phép thực hiện các thao tác cắt chính xác tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine tooling (danh từ): quy trình hoặc thiết bị liên quan đến máy công cụ.
    • Proper machine tooling is essential for quality control. (Quy trình máy công cụ phù hợp cần thiết để kiểm soát chất lượng.)
  • Machine (danh từ): máy móc nói chung (không nhất thiết máy công cụ).
    • A simple machine like a lever is not a machine tool. (Một máy đơn giản như đòn bẩy không phải máy công cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Industrial machine: máy công nghiệp (dùng trong sản xuất, nhưng không nhất thiết máy cắt hoặc tạo hình).
  • Power tool: dụng cụ chạy bằng điện (thường nhỏ hơn cầm tay, không phải máy công cụ cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "machine tool". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Operate a machine tool: vận hành máy công cụ. - Workers need training to operate a machine tool safely. (Công nhân cần được đào tạo để vận hành máy công cụ an toàn.) - Maintain a machine tool: bảo trì máy công cụ. - Regular maintenance of a machine tool extends its lifespan. (Bảo trì thường xuyên máy công cụ kéo dài tuổi thọ của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "machine tool". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: - "The backbone of manufacturing": xương sống của ngành sản xuất (thường dùng để chỉ máy công cụ). - Machine tools are often called the backbone of manufacturing. (Máy công cụ thường được gọi là xương sống của ngành sản xuất.)