mishandle
/'mis'hændl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xử lý sai, giải quyết vụng về: Hành động xử lý một tình huống, vấn đề hoặc nhiệm vụ một cách kém hiệu quả, thiếu khéo léo hoặc không đúng cách, dẫn đến kết quả tiêu cực.
- Quản lý tồi, điều hành kém: Hành động quản lý hoặc điều hành một tổ chức, dự án, tiền bạc hoặc tài nguyên một cách thiếu năng lực, gây lãng phí hoặc thất bại.
- Hành hạ, ngược đãi, bạc đãi: Hành động đối xử tàn nhẫn, thô bạo hoặc thiếu tôn trọng với một người hoặc một con vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company mishandled the customer complaint, making the situation worse. (Công ty đã xử lý sai khiếu nại của khách hàng, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
- He was accused of mishandling public funds. (Ông ta bị cáo buộc quản lý tồi quỹ công.)
- The police were criticized for mishandling the suspect during the arrest. (Cảnh sát bị chỉ trích vì đã ngược đãi nghi phạm trong quá trình bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mishandle a crisis": xử lý khủng hoảng một cách vụng về.
- The government's failure to communicate clearly mishandled the public health crisis. (Việc chính phủ thất bại trong truyền thông rõ ràng đã xử lý vụng về cuộc khủng hoảng y tế công cộng.)
- "to mishandle sensitive information": xử lý thông tin nhạy cảm một cách bất cẩn.
- An employee mishandled sensitive data, leading to a security breach. (Một nhân viên đã xử lý bất cẩn dữ liệu nhạy cảm, dẫn đến vi phạm an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mismanage (động từ): quản lý tồi, điều hành kém (thường dùng cho công việc, tài chính, tổ chức).
- The project failed because it was mismanaged from the start. (Dự án thất bại vì bị quản lý tồi ngay từ đầu.)
- Botch (động từ): làm hỏng, làm vụng về (nhấn mạnh đến kết quả hỏng hóc do thiếu kỹ năng).
- He botched the repair job on the car. (Anh ta đã làm hỏng việc sửa chữa chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
- Bungle: làm hỏng một cách vụng về.
- Mismanage: quản lý tồi.
- Mistreat: ngược đãi, đối xử tệ.
- Fumble: xử lý một cách lóng ngóng, vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "mishandle" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó đã hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mishandle".)
ngoại động từ
- hành hạ, ngược đâi, bạc đãi
- quản lý tồi; giải quyết hỏng