machinerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy móc (dùng vào một việc gì): Chỉ toàn bộ hệ thống máy móc, thiết bị phức tạp được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- Buồng máy: Chỉ căn phòng hoặc khu vực trên tàu thủy, nơi đặt các động cơ và máy móc chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La machinerie de cette usine est très moderne. (Máy móc của nhà máy này rất hiện đại.)
- Il est responsable de la machinerie du théâtre. (Anh ấy chịu trách nhiệm về hệ thống máy móc của nhà hát.)
- Descendre à la machinerie du navire. (Xuống buồng máy của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La machinerie administrative": bộ máy hành chính.
- La machinerie administrative est souvent lente. (Bộ máy hành chính thường chậm chạp.)
"La machinerie politique": bộ máy chính trị.
- La machinerie politique se met en marche pour les élections. (Bộ máy chính trị vận hành cho các cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Machine (n.f): máy, cái máy (chỉ một thiết bị đơn lẻ).
- Une machine à laver. (Một cái máy giặt.)
Mécanisme (n.m): cơ cấu, cơ chế.
- Le mécanisme d'une horloge. (Cơ cấu của một chiếc đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Appareillage (n.m): thiết bị, máy móc.
- Équipement (n.m): trang thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "machinerie".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "machinerie".)
danh từ giống cái
- máy móc (dùng vào một việc gì)
- buồng máy
- Descendre à la machinerie du navirexuống buồng máy tàu