machinisme

Học thuật
Thân thiện
machinisme

Le machinisme a transformé l'industrie textile au XIXe siècle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dùng máy móc (thay nhân công): Chỉ sự áp dụng rộng rãi máy móc, đặc biệt trong sản xuất công nghiệp, để thay thế sức lao động của con người.
    • (Triết học, từ ) Thuyết người máy (của Đề-các): Một học thuyết triết học , gắn liền với Descartes, xem cơ thể sinh vật, kể cả con người, hoạt động như một cỗ máy phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le machinisme a transformé l'industrie au XIXe siècle. (Sự dùng máy móc đã biến đổi nền công nghiệp vào thế kỷ XIX.)
    • L'avènement du machinisme a entraîné des bouleversements sociaux. (Sự xuất hiện của việc dùng máy móc đã dẫn đến những biến động xã hội.)
    • Descartes est parfois associé au machinisme en philosophie. (Descartes đôi khi được liên hệ với thuyết người máy trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge du machinisme": Thời đại cơ khí hóa, thường chỉ giai đoạn Cách mạng Công nghiệp.

    • L'âge du machinisme a commencé avec la machine à vapeur. (Thời đại cơ khí hóa bắt đầu với động cơ hơi nước.)
  • Critique du machinisme: Sự phê phán việc sử dụng máy móc ồ ạt, thường về mặt xã hội, môi trường hoặc nhân văn.

    • Certains penseurs ont développé une critique radicale du machinisme. (Một số nhà tư tưởng đã phát triển một sự phê phán triệt để đối với chủ nghĩa máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine (n.f): Cái máy, máy móc.

    • une machine à laver (máy giặt)
  • Machinal, e (adj): Thuộc về máy móc, một cách máy móc (làm việcđó không suy nghĩ).

    • un geste machinal (một cử chỉ máy móc)
  • Mécanisation (n.f): Sự cơ giới hóa. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào quá trình áp dụng máy móc).

    • la mécanisation de l'agriculture (sự cơ giới hóa nông nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Mécanisation: Sự cơ giới hóa.
  • Automation: Tự động hóa. (Nhấn mạnh vào việc máy móc vận hành tự động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "machinisme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "machinisme")

machinisme

Le machinisme a transformé l'industrie textile au XIXe siècle.

danh từ giống đực
  1. sự dùng máy móc (thay nhân công)
  2. (triết học) từ ; nghĩa thuyết người máy (của Đề-các)

Từ gần giống