mécanisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy móc, bộ máy: Chỉ một hệ thống các bộ phận hoặc thiết bị phức tạp hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng cụ thể.
- Cơ chế: Cách thức hoạt động hoặc quy trình nội tại của một hệ thống, một hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
- (Âm nhạc) Tài diễn tấu: Kỹ thuật hoặc khả năng biểu diễn nhạc cụ một cách điêu luyện.
- (Triết học) Thuyết cơ giới: Học thuyết cho rằng mọi hiện tượng trong tự nhiên đều có thể được giải thích bằng các nguyên lý cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mécanisme de cette montre est très précis. (Bộ máy của chiếc đồng hồ này rất chính xác.)
- Les scientifiques étudient le mécanisme de la photosynthèse. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế của quá trình quang hợp.)
- Ce pianiste a un mécanisme exceptionnel. (Nghệ sĩ dương cầm này có tài diễn tấu xuất chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en place un mécanisme": Thiết lập một cơ chế.
- L'ONU a mis en place un mécanisme de surveillance. (Liên Hợp Quốc đã thiết lập một cơ chế giám sát.)
- "Comprendre le mécanisme": Hiểu rõ cơ chế hoạt động.
- Il est important de comprendre le mécanisme d'action de ce médicament. (Việc hiểu rõ cơ chế tác động của loại thuốc này rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mécanique (adj/tính từ): (thuộc về) cơ học, máy móc.
- Un problème mécanique (một sự cố về máy móc)
- Mécaniquement (adv/trạng từ): một cách máy móc.
- Il a répondu mécaniquement (Anh ấy đã trả lời một cách máy móc)
- Mécanicien (n/danh từ): thợ máy, nhà cơ học.
Từ đồng nghĩa
- Système (n): hệ thống.
- Fonctionnement (n): sự vận hành, nguyên lý hoạt động.
- Dispositif (n): thiết bị, cơ cấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mécanisme")
Thành ngữ liên quan
- Être un simple mécanisme: Chỉ là một bộ máy (ám chỉ hành động thiếu suy nghĩ, máy móc).
- Dans ce travail, je me sens comme un simple mécanisme. (Trong công việc này, tôi cảm thấy mình chỉ như một cái máy.)
danh từ giống đực
- máy móc, bộ máy
- Mécanisme d'une montremáy móc đồng hồ
- Mécanisme du corps humainbộ máy cơ thể người
- Mécanisme économiquebộ máy kinh tế
- cơ chế
- Mécanismes biologiquescơ chế sinh học
- (âm nhạc) tài diễn tấu
- (triết học) thuyết cơ giới