mécanisme

danh từ giống đực
  1. máy móc, bộ máy
    • Mécanisme d'une montre
      máy móc đồng hồ
    • Mécanisme du corps humain
      bộ máy cơ thể người
    • Mécanisme économique
      bộ máy kinh tế
  2. cơ chế
    • Mécanismes biologiques
      cơ chế sinh học
  3. (âm nhạc) tài diễn tấu
  4. (triết học) thuyết cơ giới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mécanisme"

mécanisme
Le mécanicien examine le mécanisme d'une horloge ancienne.