maclage

Học thuật
Thân thiện
maclage

Un ouvrier effectue le maclage du verre dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khuấy thủy tinh (nóng chảy trong ): "maclage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành sản xuất thủy tinh, chỉ hành động khuấy trộn thủy tinh nóng chảy trong để đảm bảo tính đồng nhất loại bỏ bọt khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maclage est une étape cruciale dans la fabrication du verre optique. (Sự khuấy thủy tinhmột bước quan trọng trong sản xuất thủy tinh quang học.)
    • La qualité du verre dépend en grande partie de l'efficacité du maclage. (Chất lượng thủy tinh phụ thuộc phần lớn vào hiệu quả của sự khuấy trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de maclage": quy trình khuấy thủy tinh.
    • Ce four est équipé d'un système automatisé pour le procédé de maclage. ( này được trang bị một hệ thống tự động cho quy trình khuấy thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Macler (động từ): khuấy thủy tinh nóng chảy.
    • Il faut macler le verre en fusion pendant plusieurs heures. (Phải khuấy thủy tinh nóng chảy trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brassage (danh từ giống đực): sự khuấy trộn (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác, nhưng trong kỹ thuật thủy tinh, "maclage" là từ chuyên môn hơn).
  • Homogénéisation (danh từ giống cái): sự đồng nhất hóa (mô tả mục đích của hành động "maclage").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maclage".

maclage

Un ouvrier effectue le maclage du verre dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. sự khuấy thủy tinh (nóng chảy trong )

Từ gần giống