maculage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vấy bẩn, sự giây bẩn: Hành động làm cho một bề mặt hoặc vật gì đó bị dính bẩn, bị ố, hoặc bị làm mất đi vẻ sạch sẽ nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maculage de la peinture sur le mur est dû à un accident. (Sự vấy bẩn sơn trên tường là do một tai nạn.)
- Évitez le maculage des documents importants avec de la nourriture. (Hãy tránh việc làm giây bẩn các tài liệu quan trọng bằng thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maculage" trong ngữ cảnh chuyên môn có thể đề cập đến một lỗi kỹ thuật, chẳng hạn như trong in ấn hoặc sản xuất, khi mực hoặc chất liệu bị dính ở nơi không mong muốn.
Biến thể và từ gần giống
- Maculer (động từ): làm bẩn, vấy bẩn.
- Attention à ne pas maculer ta chemise blanche. (Cẩn thận đừng để vấy bẩn chiếc áo sơ mi trắng của con.)
- Macule (danh từ giống cái): vết bẩn, vết ố.
- Il y a une macule d’encre sur le papier. (Có một vết mực trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Salissure (danh từ giống cái): sự làm bẩn, vết bẩn.
- Souillure (danh từ giống cái): vết nhơ, vết bẩn (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
Thành ngữ liên quan
- : Dễ bị vấy bẩn, dễ bị ố.
- Ce tissu clair est très sujet au maculage. (Chất vải sáng màu này rất dễ bị vấy bẩn.)
danh từ giống đực
- sự vấy bẩn, sự giây bẩn