maculage

Học thuật
Thân thiện
maculage

L'enfant a fait un maculage sur sa feuille avec de la peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vấy bẩn, sự giây bẩn: Hành động làm cho một bề mặt hoặc vật đó bị dính bẩn, bị ố, hoặc bị làm mất đi vẻ sạch sẽ nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maculage de la peinture sur le mur est à un accident. (Sự vấy bẩn sơn trên tường là do một tai nạn.)
    • Évitez le maculage des documents importants avec de la nourriture. (Hãy tránh việc làm giây bẩn các tài liệu quan trọng bằng thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maculage" trong ngữ cảnh chuyên môn có thể đề cập đến một lỗi kỹ thuật, chẳng hạn như trong in ấn hoặc sản xuất, khi mực hoặc chất liệu bị dínhnơi không mong muốn.
Biến thể từ gần giống
  • Maculer (động từ): làm bẩn, vấy bẩn.
    • Attention à ne pas maculer ta chemise blanche. (Cẩn thận đừng để vấy bẩn chiếc áo sơ mi trắng của con.)
  • Macule (danh từ giống cái): vết bẩn, vết ố.
    • Il y a une macule d’encre sur le papier. (Có một vết mực trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Salissure (danh từ giống cái): sự làm bẩn, vết bẩn.
  • Souillure (danh từ giống cái): vết nhơ, vết bẩn (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
Thành ngữ liên quan
  • : Dễ bị vấy bẩn, dễ bị ố.
    • Ce tissu clair est très sujet au maculage. (Chất vải sáng màu này rất dễ bị vấy bẩn.)
maculage

L'enfant a fait un maculage sur sa feuille avec de la peinture.

danh từ giống đực
  1. sự vấy bẩn, sự giây bẩn

Từ gần giống