macrocosmic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan tới thế giới vĩ mô: "macrocosmic" mô tả những gì thuộc về hoặc có liên quan đến vũ trụ, thế giới hay một hệ thống lớn được xem xét như một tổng thể hoàn chỉnh.
- Tạo thành thế giới vĩ mô: "macrocosmic" cũng có thể chỉ tính chất cấu thành nên toàn bộ vũ trụ hoặc một thực thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher studied the macrocosmic order of the universe. (Nhà triết học nghiên cứu trật tự vĩ mô của vũ trụ.)
- His theory explores the macrocosmic principles that govern all life. (Lý thuyết của ông ấy khám phá các nguyên lý vĩ mô chi phối mọi sự sống.)
- We must consider the macrocosmic impact of climate change. (Chúng ta phải xem xét tác động ở quy mô vĩ mô của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"macrocosmic view/perspective": góc nhìn vĩ mô, quan điểm từ cấp độ tổng thể.
- The report takes a macrocosmic view of the global economy. (Báo cáo đưa ra một cái nhìn vĩ mô về nền kinh tế toàn cầu.)
"macrocosmic scale": quy mô vĩ mô.
- These changes are happening on a macrocosmic scale. (Những thay đổi này đang diễn ra trên một quy mô vĩ mô.)
Biến thể và từ gần giống
Macrocosm (danh từ): thế giới vĩ mô, vũ trụ được xem như một tổng thể.
- The society was seen as a macrocosm of the human spirit. (Xã hội được xem như một thế giới vĩ mô của tinh thần con người.)
Microcosmic (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa là liên quan tới thế giới vi mô, một hệ thống nhỏ phản ánh một hệ thống lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cosmic: (thuộc về) vũ trụ.
- Universal: phổ quát, toàn thể.
- Global: toàn cầu (về quy mô hoặc phạm vi).
Thành ngữ liên quan
- "As above, so below": Ở trên thế nào, ở dưới thế ấy. Đây là một nguyên lý triết học thể hiện mối liên hệ giữa thế giới vĩ mô (macrocosm) và thế giới vi mô (microcosm), thường được nhắc đến khi bàn về các khái niệm vĩ mô.
- The ancient principle "as above, so below" suggests a macrocosmic connection to our daily lives. (Nguyên lý cổ xưa "ở trên thế nào, ở dưới thế ấy" gợi ý một sự kết nối vĩ mô với cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Adjective
- liên quan tới, hay tạo thành thế giới vĩ mô