macrocyte

Học thuật
Thân thiện
macrocyte

Un technicien de laboratoire examine un macrocyte au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Đại hồng cầu: Một tế bào hồng cầu kích thước lớn hơn bình thường, có thể quan sát thấy dưới kính hiển vi. Sự hiện diện của nhiều đại hồng cầu trong máu được gọi là bệnh đại hồng cầu (macrocytose).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La présence de nombreux macrocytes peut être un signe d'anémie. (Sự hiện diện của nhiều đại hồng cầu có thểdấu hiệu của bệnh thiếu máu.)
    • Le frottis sanguin a révélé des macrocytes. (Phết máu đã cho thấy các đại hồng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macrocyte"một thuật ngữ chuyên ngành y học, hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, xét nghiệm hoặc nghiên cứu huyết học.
  • Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo xét nghiệm máu (hémogramme) để mô tả hình thái tế bào.
Biến thể từ gần giống
  • Macrocytose (danh từ giống cái): Bệnh đại hồng cầu, tình trạng trong máu nhiều đại hồng cầu.

    • La macrocytose est souvent associée à une carence en vitamine B12. (Bệnh đại hồng cầu thường liên quan đến sự thiếu hụt vitamin B12.)
  • Macrocytaire (tính từ): (Thuộc về) đại hồng cầu.

    • Une anémie macrocytaire. (Bệnh thiếu máu đại hồng cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Érythrocyte de grande taille: Hồng cầu kích thước lớn (cách mô tả, không phải thuật ngữ chính xác).
  • Globule rouge anormalement grand: Hồng cầu lớn bất thường (cách mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Microcyte (danh từ giống đực): Tiểu hồng cầu, hồng cầu kích thước nhỏ hơn bình thường.
macrocyte

Un technicien de laboratoire examine un macrocyte au microscope.

danh từ giống đực
  1. (y học) đại hồng cầu

Từ có nhắc đến "macrocyte"