macrographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép khảo sát bằng mắt thường: "macrographique" mô tả phương pháp hoặc kết quả của việc quan sát, kiểm tra một vật thể (đặc biệt là kim loại hoặc hợp kim) bằng mắt thường hoặc với sự hỗ trợ của kính lúp có độ phóng đại thấp, nhằm nghiên cứu cấu trúc tổng thể, khuyết tật bề mặt hoặc các đặc điểm có thể nhìn thấy được mà không cần kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse macrographique de la pièce a révélé des fissures visibles à l'œil nu. (Phân tích bằng mắt thường của chi tiết đã tiết lộ các vết nứt có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- On utilise souvent un examen macrographique pour contrôler la qualité de la soudure. (Người ta thường sử dụng kiểm tra bằng mắt thường để kiểm soát chất lượng mối hàn.)
- La structure macrographique de l'acier montre les différents grains. (Cấu trúc quan sát được bằng mắt thường của thép cho thấy các hạt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Observation/Examen macrographique": Sự quan sát/kiểm tra bằng mắt thường. Đây là cụm từ chuyên môn phổ biến trong lĩnh vực luyện kim, khoa học vật liệu và kiểm tra không phá hủy.
- L'observation macrographique est la première étape avant une analyse microscopique. (Quan sát bằng mắt thường là bước đầu tiên trước khi phân tích bằng kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Macrographie (danh từ giống cái): Phép khảo sát bằng mắt thường; hình ảnh hoặc bản ghi chép thu được từ việc quan sát đó.
- La macrographie permet d'étudier les défauts de surface. (Phép khảo sát bằng mắt thường cho phép nghiên cứu các khuyết tật bề mặt.)
- Macroscopique (tính từ): Vĩ mô, có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Từ này có nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh khoa học khác (sinh học, vật lý...), trong khi "macrographique" thường chuyên biệt cho việc quan sát vật liệu.
- Une propriété macroscopique (một tính chất vĩ mô).
Từ đồng nghĩa
- Visuel (tính từ): thuộc về thị giác, bằng mắt. Tuy nhiên, từ này mang tính tổng quát hơn và không nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật, chuyên môn như "macrographique".
- Un contrôle visuel (một sự kiểm tra bằng mắt).
Từ trái nghĩa
- Micrographique (tính từ): thuộc về phép chụp ảnh hoặc quan sát bằng kính hiển vi, ở cấp độ vi mô.
- Une analyse micrographique (một phân tích bằng kính hiển vi).
tính từ
- khảo sát bằng mắt (kim loại, hợp kim)