micrographique

Học thuật
Thân thiện
micrographique

L'analyse micrographique révèle la structure cristalline du métal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khảo sát hiển vi: "micrographique" mô tả những liên quan đến việc quan sát, nghiên cứu hoặc phân tích các vật thể rất nhỏ bằng kính hiển vi.
    • Thuộc về việc chụp ảnh hiển vi: Từ này cũng có thể chỉ những liên quan đến kỹ thuật chụp ảnh qua kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse micrographique révèle la structure cristalline du métal. (Phân tích khảo sát hiển vi tiết lộ cấu trúc tinh thể của kim loại.)
    • Une étude micrographique des tissus a été réalisée. (Một nghiên cứu khảo sát hiển vi các đã được thực hiện.)
    • Cette technique micrographique permet d'obtenir des images très détaillées. (Kỹ thuật chụp ảnh hiển vi này cho phép thu được những hình ảnh rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examen micrographique": sự kiểm tra, khảo sát bằng kính hiển vi.
    • L'examen micrographique est essentiel en métallurgie. (Việc kiểm tra bằng kính hiển vithiết yếu trong ngành luyện kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Micrographie (danh từ giống cái): kỹ thuật khảo sát hiển vi; bức ảnh chụp qua kính hiển vi.

    • La micrographie électronique offre un grand pouvoir de résolution. (Kỹ thuật chụp ảnh hiển vi điện tử cho khả năng phân giải cao.)
  • Micrographe (danh từ): người chuyên khảo sát hiển vi; dụng cụ để ghi lại hình ảnh hiển vi.

Từ đồng nghĩa
  • Microscopique (thuộc về kính hiển vi, rất nhỏ): Từ này nhấn mạnh vào kích thước cực nhỏ có thể thấy được dưới kính hiển vi, trong khi "micrographique" nhấn mạnh vào hành động quan sát, phân tích hoặc ghi hình.
    • Une structure microscopique. (Một cấu trúc hiển vi.)
micrographique

L'analyse micrographique révèle la structure cristalline du métal.

tính từ
  1. khảo sát hiển vi
    • Analyse micrographique
      phân tích khảo sát hiển vi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống