macromolecular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đại phân tử, liên quan đến đại phân tử: Mô tả tính chất, cấu trúc hoặc các quá trình liên quan đến các phân tử có kích thước rất lớn và khối lượng phân tử cao, thường được tạo thành từ hàng nghìn đến hàng triệu nguyên tử liên kết với nhau.
- Gồm các đại phân tử, có cấu trúc đại phân tử: Chỉ một chất, hợp chất hoặc vật liệu được cấu tạo chủ yếu từ các đại phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the macromolecular structure of proteins. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc đại phân tử của protein.)
- DNA and cellulose are examples of macromolecular substances. (DNA và cellulose là những ví dụ về các chất có cấu trúc đại phân tử.)
- This new technique allows for better analysis of macromolecular assemblies in cells. (Kỹ thuật mới này cho phép phân tích tốt hơn các tập hợp đại phân tử trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Macromolecular chemistry": hóa học đại phân tử, một nhánh của hóa học nghiên cứu về tổng hợp, cấu trúc và tính chất của các polymer và đại phân tử khác.
- He specialized in macromolecular chemistry during his PhD. (Anh ấy chuyên về hóa học đại phân tử trong thời gian làm tiến sĩ.)
"Macromolecular crowding": hiệu ứng chèn ép đại phân tử, một hiện tượng trong sinh học tế bào nơi nồng độ cao của các đại phân tử ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và sự ổn định của protein.
- Macromolecular crowding significantly affects biochemical processes inside the cytoplasm. (Hiệu ứng chèn ép đại phân tử ảnh hưởng đáng kể đến các quá trình sinh hóa bên trong tế bào chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Macromolecule (Danh từ): đại phân tử.
- Proteins and nucleic acids are biological macromolecules. (Protein và axit nucleic là những đại phân tử sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Polymeric (Tính từ): thuộc về polymer (một loại đại phân tử phổ biến). Tuy nhiên, "polymeric" thường chỉ các chất tổng hợp hoặc tự nhiên có cấu trúc lặp lại, trong khi "macromolecular" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các đại phân tử sinh học phức tạp như protein.
- High-molecular-weight (Tính từ): có khối lượng phân tử cao. Đây là một cách mô tả trực tiếp một đặc điểm chính của đại phân tử.
Adjective
- liên quan tới, hay gồm các đại phân tử, phân tử lớn