macrophotographie
- Danh từ giống cái:
- Sự chụp phóng to: Chỉ kỹ thuật hoặc hành động chụp ảnh một đối tượng nhỏ ở tỷ lệ phóng đại lớn, thường từ 1:1 trở lên, sao cho hình ảnh trên cảm biến máy ảnh có kích thước bằng hoặc lớn hơn kích thước thật của đối tượng.
- Ảnh chụp phóng to: Chỉ bức ảnh được tạo ra từ kỹ thuật chụp phóng to.
- Danh từ giống cái:
- La macrophotographie révèle les détails invisibles à l'œil nu. (Kỹ thuật chụp phóng to tiết lộ những chi tiết vô hình với mắt thường.)
- Cette exposition présente de superbes macrophotographies d'insectes. (Triển lãm này trưng bày những bức ảnh chụp phóng to côn trùng tuyệt đẹp.)
- Il se spécialise dans la macrophotographie de fleurs. (Anh ấy chuyên về thể loại chụp phóng to hoa.)
"Se lancer dans la macrophotographie": Bắt đầu tham gia, tìm hiểu về lĩnh vực chụp ảnh phóng to.
- Avec son nouvel objectif, il a décidé de se lancer dans la macrophotographie. (Với ống kính mới, anh ấy đã quyết định bắt đầu tìm hiểu chụp ảnh phóng to.)
"Les secrets de la macrophotographie": Những bí quyết, kỹ thuật đặc thù của thể loại ảnh này.
- Ce livre dévoile les secrets de la macrophotographie. (Cuốn sách này tiết lộ những bí quyết của kỹ thuật chụp phóng to.)
Macro (n, f - viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "macrophotographie".
- J'adore faire de la macro. (Tôi rất thích chụp ảnh macro.)
Photomacrographie (n, f): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ kỹ thuật chụp ảnh phóng đại.
Macrophotographe (n): Người chuyên chụp ảnh phóng to.
- Photographie en gros plan: Chụp ảnh cận cảnh (nhưng thường chỉ tỷ lệ nhỏ hơn 1:1).
- Photographie de proximité: Chụp ảnh ở khoảng cách gần.
Objectif macro: Ống kính macro, một loại ống kính được thiết kế đặc biệt để chụp ảnh phóng to với chất lượng quang học tối ưu.
- Pour de bonnes macrophotographies, un objectif macro est souvent nécessaire. (Để có những bức ảnh chụp phóng to chất lượng, một ống kính macro thường là cần thiết.)
Bague d'allonge: Vòng nối, một phụ kiện dùng để tăng khoảng cách giữa ống kính và thân máy, hỗ trợ cho việc chụp phóng to.
- Il utilise une bague d'allonge pour sa macrophotographie. (Anh ấy sử dụng vòng nối cho việc chụp ảnh phóng to của mình.)
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "macrophotographie")
- sự chụp phóng to
- ảnh chụp phóng to