macrophotographie

Học thuật
Thân thiện
macrophotographie

La macrophotographie révèle les détails d'une aile de papillon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chụp phóng to: Chỉ kỹ thuật hoặc hành động chụp ảnh một đối tượng nhỏ ở tỷ lệ phóng đại lớn, thường từ 1:1 trở lên, sao cho hình ảnh trên cảm biến máy ảnh kích thước bằng hoặc lớn hơn kích thước thật của đối tượng.
    • Ảnh chụp phóng to: Chỉ bức ảnh được tạo ra từ kỹ thuật chụp phóng to.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La macrophotographie révèle les détails invisibles à l'œil nu. (Kỹ thuật chụp phóng to tiết lộ những chi tiết vô hình với mắt thường.)
    • Cette exposition présente de superbes macrophotographies d'insectes. (Triển lãm này trưng bày những bức ảnh chụp phóng to côn trùng tuyệt đẹp.)
    • Il se spécialise dans la macrophotographie de fleurs. (Anh ấy chuyên về thể loại chụp phóng to hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se lancer dans la macrophotographie": Bắt đầu tham gia, tìm hiểu về lĩnh vực chụp ảnh phóng to.

    • Avec son nouvel objectif, il a décidé de se lancer dans la macrophotographie. (Với ống kính mới, anh ấy đã quyết định bắt đầu tìm hiểu chụp ảnh phóng to.)
  • "Les secrets de la macrophotographie": Những bí quyết, kỹ thuật đặc thù của thể loại ảnh này.

    • Ce livre dévoile les secrets de la macrophotographie. (Cuốn sách này tiết lộ những bí quyết của kỹ thuật chụp phóng to.)
Biến thể từ gần giống
  • Macro (n, f - viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "macrophotographie".

    • J'adore faire de la macro. (Tôi rất thích chụp ảnh macro.)
  • Photomacrographie (n, f): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ kỹ thuật chụp ảnh phóng đại.

  • Macrophotographe (n): Người chuyên chụp ảnh phóng to.

Từ đồng nghĩa
  • Photographie en gros plan: Chụp ảnh cận cảnh (nhưng thường chỉ tỷ lệ nhỏ hơn 1:1).
  • Photographie de proximité: Chụp ảnhkhoảng cách gần.
Các cụm từ liên quan
  • Objectif macro: Ống kính macro, một loại ống kính được thiết kế đặc biệt để chụp ảnh phóng to với chất lượng quang học tối ưu.

    • Pour de bonnes macrophotographies, un objectif macro est souvent nécessaire. (Để những bức ảnh chụp phóng to chất lượng, một ống kính macro thườngcần thiết.)
  • Bague d'allonge: Vòng nối, một phụ kiện dùng để tăng khoảng cách giữa ống kính thân máy, hỗ trợ cho việc chụp phóng to.

    • Il utilise une bague d'allonge pour sa macrophotographie. (Anh ấy sử dụng vòng nối cho việc chụp ảnh phóng to của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "macrophotographie")

macrophotographie

La macrophotographie révèle les détails d'une aile de papillon.

danh từ giống cái
  1. sự chụp phóng to
  2. ảnh chụp phóng to

Từ gần giống